|
|
|
|
| LEADER |
00968nam a2200289 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT2519 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170529093901.3 |
| 008 |
050817 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 530 /
|b L100N-n
|
| 100 |
1 |
# |
|a H.Langhe B
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Những nguỵ biện và nghịch lý về vật lý /
|c H.Langhe B, Dương Trọng Bái
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục ,
|c 1966
|
| 300 |
# |
# |
|a 112tr. ;
|c 19cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nguỵ biện-nghịch lý
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lý
|
| 700 |
0 |
# |
|a Dương Trọng Bái,
|e Tác giả
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100005993, 100005994, 100005995
|