|
|
|
|
| LEADER |
00994nam a2200265 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT2535 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20221019093439.000 |
| 008 |
050818 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 631.3 /
|b NG527CH-d
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê văn Thịnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dung sai lắp ráp các chi tiết máy kéo /
|c Lê văn Thịnh
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nông nghiệp ,
|c 1979
|
| 300 |
# |
# |
|a 612tr. ;
|c 24cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Dung sai kỹ thuật đo
|
| 653 |
# |
# |
|a Tolerance - Measurement Techniques
|
| 653 |
# |
4 |
|a Mechanical Engineering Technology
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 10. Cơ khí chế tạo (Cắt gọt kim loại)
|
| 721 |
# |
# |
|a 11. Sửa chữa cơ khí (Nguội sửa chữa máy công cụ)
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100000171, 100000591
|