|
|
|
|
| LEADER |
01109nam a2200325 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT2556 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20220922140708.000 |
| 008 |
050819 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 604.2 /
|b PH104N-b
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đoàn Như Kim
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng /
|c Đoàn Như Kim, Nguyễn Quang Cự
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
|c 1974
|
| 300 |
# |
# |
|a 212tr. ;
|c 27 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vẽ kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Technical drawing
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Quang Cự
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100009676, 100010130
|