|
|
|
|
| LEADER |
01178nam a2200349 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT2597 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170530075758.1 |
| 008 |
050819 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.3 /
|b TR121TH-đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn Chí Công
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Điều khiển và ghép nối các thiết bị ngoại vi /
|c Nguyễn Chí Công, ...[et al.]
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống Kê ,
|c 1987
|
| 300 |
# |
# |
|a 222tr. ;
|c 27
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điều khiển và ghép nối
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thiết bị ngoại vi
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Tam
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phí Mạnh Lợi
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Bá Thái
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Duy Lợi
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100010135
|