Máy thu hình bán dẫn /
Chương 1: Đại cương về máy thu hình
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
1985
|
| Izdanje: | In lần thứ 1 |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02027nam a2200433 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT2669 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170602144256.6 | ||
| 008 | 050820 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.384187 / |b NG527TH-m |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Hữu Thông |
| 245 | 0 | 0 | |a Máy thu hình bán dẫn / |c Nguyễn Hữu Thông |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 1985 |
| 300 | # | # | |a 280tr. ; |c 19cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Đại cương về máy thu hình |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Khối quét dòng |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Các bộ phận ở ngoài cổ đèn hình |
| 520 | # | # | |a Chương 12: Tăng khuyêch đại trung tần tiếng và tần tách sóng điều tần |
| 520 | # | # | |a Chương 13: Tăng khuyêch đại âm tần |
| 520 | # | # | |a Chương 14: Khối nguồn nuôi |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Bộ ănten - ti đơ |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Một số linh kiện thường gặp trong máy thu hình bán dẫn |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Khối đổi kênh |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Tầng khuyêch đại trung tần chung |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Tần tách sóng thị tần, tầng khuyêch đạo thị tần và đèn hình. |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Tần tạo điện áp tự điều khuyêch đạit hị tần và đèn hình |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Khối đồng bộ |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Khối quét mành |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm : |
| 650 | # | 4 | |a Bán dẫn |
| 650 | # | 4 | |a Điện tử |
| 650 | # | 4 | |a Máy thu hình |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100010093, 100034974 |