HYSTAR HYDRAULIC EQUIPMENT
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
American :
Partner ,
2002
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00681nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT2770 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170605074636.8 | ||
| 008 | 050824 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.8 / |b H600T-h |
| 245 | 0 | 0 | |a HYSTAR HYDRAULIC EQUIPMENT |
| 260 | # | # | |a American : |b Partner , |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 489tr. ; |c 27cm |
| 650 | # | 4 | |a Chi tiết máy |
| 650 | # | 4 | |a Động cơ |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100009399, 100009460, 100009464, 100017786 |