|
|
|
|
| LEADER |
01203nam a2200313 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT2859 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20221028090727.000 |
| 008 |
050826 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.815 /
|b Đ116GI-c
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê Văn Tiến
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ chế tạo máy :T.1 /
|c Lê Văn Tiến, ...[et al.]
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 247tr. ;
|c 27cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ chế tạo máy
|
| 650 |
# |
4 |
|a Manufacturing Technology
|
| 653 |
# |
# |
|a Mechanical Engineering Technology
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Vũ Giao,
|e Tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đắc Lộc,
|e Tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thế Đạt
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a 10. Cơ khí chế tạo (Cắt gọt kim loại)
|
| 721 |
# |
# |
|a 11. Sửa chữa cơ khí (Nguội sửa chữa máy công cụ)
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100011206
|