| LEADER | 00849nam a2200289 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT2973 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529093944.7 | ||
| 008 | 050907 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530 / |b J200C-p |
| 100 | 1 | # | |a Jean Cessac |
| 245 | 0 | 0 | |a Physique / |c Jean Cessac |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Pháp : |b Fernand Nathan , |c 1966 |
| 300 | # | # | |a 286tr. ; |c 24 cm |
| 650 | # | 4 | |a Vật lý |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100006315 |