Năng lượng dầu khí /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Moscou :
Ênhergia ,
1974
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00652nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT3020 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20050909000000 | ||
| 008 | 050909 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.1 / |b P200L-e |
| 100 | 1 | # | |a P Penphin |
| 245 | 0 | 0 | |a Năng lượng dầu khí / |c P Penphin, P. Xpen, C Điôn kip |
| 260 | # | # | |a Moscou : |b Ênhergia , |c 1974 |
| 300 | # | # | |a 150tr. ; |c 19cm |
| 650 | # | 4 | |a Điện khí |
| 650 | # | 4 | |a Năng lượng |
| 700 | 0 | # | |a P. Xpen |
| 700 | 0 | # | |a C Điôn kip |