Montages D'usinage /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Paris :
Librairie Delagrave ,
1972
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00737nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT3114 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170605074615.5 | ||
| 008 | 050915 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.8 / |b H300B-u |
| 100 | 1 | # | |a A. Chevalier |
| 245 | 0 | 0 | |a Montages D'usinage / |c A. Chevalier, R Vacquer |
| 260 | # | # | |a Paris : |b Librairie Delagrave , |c 1972 |
| 300 | # | # | |a 79tr. ; |c 27cm |
| 650 | # | 4 | |a Chế tạo máy |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 700 | 0 | # | |a R Vacquer |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100005784, 100005843 |