|
|
|
|
| LEADER |
01028nam a2200337 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT3499 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170529153659.2 |
| 008 |
050929 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 540 /
|b K100D-t
|
| 100 |
1 |
# |
|a M Karapetyants
|
| 245 |
0 |
0 |
|a The Structure of Matter /
|c M Karapetyants, S Drakin
|
| 260 |
# |
# |
|a Moscow :
|b Mir Publishers ,
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 335tr. ;
|c 21,5cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cấu trúc
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 700 |
0 |
# |
|a S Drakin
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a Công nghệ thông tin
|
| 721 |
# |
# |
|a Kế Toán
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100006745
|