|
|
|
|
| LEADER |
00823nam a2200205 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT3580 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20051003000000 |
| 008 |
051003 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 389.631 37 /
|b T309C-m
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bộ cơ khí và luyện kim
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiêu chuẩn nhà nước : Máy nông nghiệp nguyên tắc đặt tên gọi và ký hiệu : TCVN 1266 - 72 /
|c Bộ cơ khí và luyện kim
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và kỹ thuật Nhà nước ,
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 8tr. ;
|c 21cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Máy nông nghiệp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiêu chuẩn kỹ thuật
|