Molecules in Motion /
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
New York :
Haper Torchbook ,
1960
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00855nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT3625 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529093556.6 | ||
| 008 | 051006 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530 / |b C400L-m |
| 100 | 1 | # | |a T.G Cowling |
| 245 | 0 | 0 | |a Molecules in Motion / |c T.G Cowling |
| 260 | # | # | |a New York : |b Haper Torchbook , |c 1960 |
| 300 | # | # | |a 183tr. ; |c 19cm |
| 650 | # | 4 | |a Sự chuyển động--phân tử |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100006086 |