|
|
|
|
| LEADER |
00869nam a2200241 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT3635 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170525135632.9 |
| 008 |
051007 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 389.621.82 /
|b T309C-b
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bộ cơ khí và luyện kim
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiêu chuẩn Nhà nước :Bàn ren : TCVN 3093 -79/ 3098- 79 /
|c Bộ cơ khí và luyện kim
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và kỹ thuật Nhà nước ,
|c 1983
|
| 300 |
# |
# |
|a 109tr. ;
|c 21cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ khí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ren
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiêu chuẩn kỹ thuật
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100011622, 100011728, 100011738
|