|
|
|
|
| LEADER |
00882nam a2200217 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT3765 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20051013000000 |
| 008 |
051013 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 389.621.82 /
|b T309C-tr
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiêu chuẩn nhà nước: Trục gá và các chi tiết kèm theo: TCVN 2429-78/ TCVN 2464 -78 /
|c Ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và kỹ thuật Nhà nước ,
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 156tr. ;
|c 30cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ khí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thành phần máy--Trục gá
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiêu chuẩn kỹ thuật
|