|
|
|
|
| LEADER |
00883nam a2200265 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT3941 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170605075843.9 |
| 008 |
051114 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.8 /
|b Đ450Đ-c
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ Xuân Đinh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở kỹ thuật cơ khí /
|c Đỗ Xuân Đinh, Bùi Lê Gôn, Phạm Đình Sùng
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Xây dựng ,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 320tr. ;
|c 24cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ khí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ thuật
|
| 700 |
0 |
# |
|a Bùi Lê Gôn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Đình Sùng
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100011977, 100012311
|