|
|
|
|
| LEADER |
00756nam a2200241 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT3972 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20161128143827.1 |
| 008 |
051115 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 629-287 /
|b NG527Y-gi
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn Doãn Ý
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình ma sát-mòn-bôi trơn Tribology /
|c Nguyễn Doãn Ý
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Xây dựng ,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 318tr. ;
|c 27cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bôi trơn
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hao mòm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ma sát
|
| 650 |
# |
4 |
|a Máy móc
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100012314, 100012418
|