|
|
|
|
| LEADER |
00812nam a2200229 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT3992 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170524140238.9 |
| 008 |
051115 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 006.6 /
|b Q501N-l
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đức Hùng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quản lý lắp đặt ổ đĩa cứng & các công cụ hỗ trợ /
|c Đức Hùng
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống Kê ,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 159tr. ;
|c 21cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ổđĩa cứng -Cài đặt hệ điều hành
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tin học
|
| 721 |
# |
# |
|a Công nghệ thông tin
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100012339, 100012434
|