Giáo trình sửa chữa ô tô máy nổ /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Giáo dục ,
2002
|
| Rhifyn: | In lần thứ 1 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01098nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170530084944.5 | ||
| 008 | 050728 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 020 | # | # | |a 8934980127735 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 629.287 / |b NG527T-GI |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Tất Tiến |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình sửa chữa ô tô máy nổ / |c Nguyễn Tất Tiến, Đỗ Xuân Kính |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 459tr. ; |c 24 cm |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Ôtô--Giáo trình--Kỹ thuật sửa chữa |
| 700 | 0 | # | |a Đỗ Xuân Kính |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100000111, 100000112, 100000113, 100000114, 100000115, 100000116, 100000117, 100000118, 100000119, 100000120, 100000121, 100000122, 100000123, 100000124, 100000125, 100000126, 100000369, 100008552, 100008553, 100008554, 100008555, 100009751 |


