|
|
|
|
| LEADER |
00968nam a2200277 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT4027 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20221021141156.000 |
| 008 |
051116 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 620.1 /
|b Đ450S-gi
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phan Hữu Phúc
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình cơ kỹ thuật /
|c Phan Hữu Phúc, Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Vượng
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục ,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 339tr. ;
|c 24cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ ứng dụng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mechanics of Materials
|
| 653 |
# |
# |
|a Mechanical Engineering Technology
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Sanh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Vượng
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100012001, 100012261, 100012503, 100012538
|