|
|
|
|
| LEADER |
00994nam a2200277 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT4165 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170605085024.2 |
| 008 |
051118 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.8 /
|b V500L-s
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ Văn Lộc
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sổ tay chọn máy thi công /
|c Vũ Văn Lộc, Ngô Thị Phương, Nguyễn Ngọc Thanh
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Xây dựng ,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 409tr. ;
|c 27cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ khí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Máy đóng cọc-Máy khoan-Máy nén khí-Máy và thiết bị làm đường
|
| 650 |
# |
4 |
|a Máy thi công
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Thị Phương
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngọc Thanh
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100012097, 100012450
|