Công nghệ chế tạo máy T1 /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , , , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Khoa học kỹ thuật ,
1996
|
| Edizioa: | In lần thứ 1 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01455nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT419 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221028085802.000 | ||
| 008 | 050802 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.815 / |b NG527B-c |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Đắc Lộc |
| 245 | 0 | 0 | |a Công nghệ chế tạo máy T1 / |c Nguyễn Đắc Lộc, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học kỹ thuật , |c 1996 |
| 300 | # | # | |a 381tr. ; |c 20.5 cm |
| 650 | # | 4 | |a Công nghệ chế tạo máy |
| 650 | # | 4 | |a Manufacturing Technologgy |
| 653 | # | # | |a Mechanical Engineering Technology |
| 700 | 0 | # | |a Lê Văn Tiến |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thế Đạt |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Trọng Bình |
| 700 | 0 | # | |a Trần Xuân Việt |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100001333, 100001334, 100001335, 100001336, 100001337, 100001338, 100001339, 100001410, 100001496, 100001497, 100001498, 100001499, 100001500, 100001501, 100001502, 100001503, 100001504, 100001505, 100001506, 100001507, 100001508, 100001509, 100001510, 100001511, 100001512, 100001513, 100001514, 100001515, 100001516, 100001517, 100001518, 100001547, 100001548, 100001549, 100001550, 100001553, 100001554, 100001555, 100007346 |