|
|
|
|
| LEADER |
01085nam a2200265 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT42 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20221006090708.000 |
| 008 |
050729 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 629.2 /
|b B400R-B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần Duy Đức,
|e Người dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bảo dưỡng kỹ thuật và sữa chữa ô tô /
|c Trần Duy Đức
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Công nhân kỹ thuật ,
|c 1983
|
| 300 |
# |
# |
|a 191tr. ;
|c 24 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bảo dưỡng ô tô
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sữa chữa ô tô
|
| 653 |
# |
# |
|a Automotive Maintenance and Repair
|
| 653 |
# |
4 |
|a Automobile Engineering Technology
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a 14. Bảo trì, sửa chữa ô tô (Công nghệ ô tô)
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100000009, 100000010, 100000011, 100000012, 100000013, 100000014, 100000015, 100000016, 100000017, 100000384
|