|
|
|
|
| LEADER |
01294nam a2200337 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT4261 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20220927090321.000 |
| 008 |
051208 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 530 /
|b L561B-v
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lương Duyên Bình
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lý đại cương T 2:Điện-Dao động-Sóng. /
|c Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 13
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục ,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 339tr. ;
|c 20cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Physics
|
| 700 |
0 |
# |
|a Dư Trí Công
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Hồ
|
| 721 |
# |
# |
|a 01. CNKT Điện - Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 02. CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a 05. Công nghệ thông tin
|
| 721 |
# |
# |
|a 06. CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a 07. CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100013323, 100013333, 100013345, 100013348, 100013355, 100014915, 100014916
|