|
|
|
|
| LEADER |
00822nam a2200217 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT4283 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20051212000000 |
| 008 |
051212 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 519.2 /
|b PH104K-gi
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm Văn Kiều
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Xác suất thống kê: Dùng cho sinh viên các ngành sinh học, nông-lâm-ngư nghiệp, kinh tế và quản lý kinh tế, tâm lý-giáo dục học /
|c Phạm Văn Kiều
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục ,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 252tr. ;
|c 24cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xác suất
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thống kê toán học
|