Xử lý sự cố & sửa chữa máy Audio vieo cassette /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Giao thông vận tải ,
2005
|
| 版: | In lần thứ 1 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00677nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4307 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20051213000000 | ||
| 008 | 051213 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.38 / |b TR513M-x |
| 100 | 1 | # | |a Trung Minh |
| 245 | 0 | 0 | |a Xử lý sự cố & sửa chữa máy Audio vieo cassette / |c Trung Minh |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông vận tải , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 404tr. ; |c 20.5cm |
| 650 | # | 4 | |a Điện tử |
| 650 | # | 4 | |a Audio |
| 650 | # | 4 | |a Video |