|
|
|
|
| LEADER |
00896nam a2200253 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT434 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20221021134910.000 |
| 008 |
050802 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 620.104 /
|b NG527NH-b
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần Văn Khuê
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập cơ kỹ thuật /
|c Trần Văn Khuê
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Hải Phòng :
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 175tr. ;
|c 21cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ ứng dụng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mechanics of Materials
|
| 653 |
# |
# |
|a Mechanical Engineering Technology
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100001233, 100001234, 100001235, 100001301, 100001302
|