Bảo trì và nâng cấp máy tính. /
Cài đặt và lưu ý: Giúp bạn biết trước các điểm cần lưu ý để bảo đảm sự an toàn hoặc các bước mà bạn cần thực hiện.
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H. :
Thanh Niên ,
2004
|
| Udgivelse: | Tái bản lần thứ 3 |
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02310nam a2200325 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4340 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170523132936.7 | ||
| 008 | 051214 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 004 / |b TR121M-b |
| 100 | 1 | # | |a Trần Văn Minh |
| 245 | 0 | 0 | |a Bảo trì và nâng cấp máy tính. / |c Trần Văn Minh |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 3 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh Niên , |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 377tr. ; |c 21cm |
| 520 | # | # | |a Cài đặt và lưu ý: Giúp bạn biết trước các điểm cần lưu ý để bảo đảm sự an toàn hoặc các bước mà bạn cần thực hiện. |
| 520 | # | # | |a Certification Objectives: Minh họa các mục đích A+ của mỗi bài tập. Với bố cục như trên, và nội dung sách được nêu ngắn gọn, hình ảnh minh họa rõ ràng. |
| 520 | # | # | |a Cuốn "Sổ tay thực hành" được biên soạn nhằm giúp các bạn thực hiện tốt việc bảo trì và quản lý máy tính của mình. |
| 520 | # | # | |a Mục đích: Nêu rõ mục đích học của từng bài tập để các bạn học viên dễ dàng tiếp thu bài học. |
| 520 | # | # | |a Nguyên vật liệu cần thiết: Trình bày tất cả các nguyên vật liệu mà bạn sẽ cần để hoàn chỉnh bài tập một cách xuất sắc. |
| 520 | # | # | |a Sách gồm 18 chương, trình bày tất cả 63 bài tập thực hành liên quan đến máy tính với bố cục của mỗi bài như sau : |
| 520 | # | # | |a Thực hành: Mỗi bài tập thực hành được phân ra thành các phần nhỏ để bạn dễ nắm vững mỗi bước thực hành. |
| 650 | # | 4 | |a Máy tính--Bảo trì--Nâng cấp |
| 650 | # | 4 | |a Tin học |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100012618, 100012628, 100012643, 100012658, 100012740, 100014796, 100014797, 100014798 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500000855, 500000856 |