Cách giải một số bài toán nâng cao trong hình học họa hình. /
Bài ứng dụng các mệnh đề trên
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
2005
|
| Edition: | In lần thứ 1 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02125nam a2200433 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4497 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525152247.8 | ||
| 008 | 060215 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 516.06 / |b PH104N-c |
| 100 | 1 | # | |a Phạm văn Nhuần |
| 245 | 0 | 0 | |a Cách giải một số bài toán nâng cao trong hình học họa hình. / |c Phạm văn Nhuần |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 55tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Bài ứng dụng các mệnh đề trên |
| 520 | # | # | |a Cuốn " Cách giải một số bài toán nâng cao trong hình học họa hình " tập hợp những bài toán hay về hình học họa hình. Sách gồm 4 phần : |
| 520 | # | # | |a Phần I : Một vài nhận xét về các loại bài toán |
| 520 | # | # | |a Phần II : Các bài toán về Phép chiếu xuyên tâm |
| 520 | # | # | |a Phần III : Một vài mệnh đề cơ bản về đường thẳng và mặt phẳng |
| 520 | # | # | |a Phần IV : Một số bài toán tổng hợp |
| 520 | # | # | |a Phần V : Phương pháp mặt cầu nội tiếp trong mặt nón |
| 520 | # | # | |a Phần VI : Nhắc lại một số định lý ứng dụng khi giải bài các mặt bậc hai |
| 520 | # | # | |a Phần VII : Các đề bài chưa giải |
| 650 | # | 4 | |a Hình học họa hình |
| 650 | # | 4 | |a Phép chiếu xuyên tâm--Mặt cầu, mặt nón |
| 650 | # | 4 | |a Toán học |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100013692, 100013693, 100013694 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500000186, 500000187 |