Bài tập thủy khí động lực học ứng dụng /
Thủy khí động lực ứng dụng là một trong những môn học cơ sở của các ngành kỹ thuật, nghiên cứu tất cả các quá trình cơ nhiệt xảy ra trong tự nhiên. Cuốn " Bài tập thủy khí động lực học ứng dụng ", các bài tập được sắp xếp t...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
2005
|
| Έκδοση: | In lần thứ 1 |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01927nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4520 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170530110022.9 | ||
| 008 | 060220 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.2 / |b H407C-b |
| 100 | 1 | # | |a Hoàng Bá Chư |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập thủy khí động lực học ứng dụng / |c Hoàng Bá Chư, Trương Ngọc Tuấn |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 249tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Thủy khí động lực ứng dụng là một trong những môn học cơ sở của các ngành kỹ thuật, nghiên cứu tất cả các quá trình cơ nhiệt xảy ra trong tự nhiên. Cuốn " Bài tập thủy khí động lực học ứng dụng ", các bài tập được sắp xếp theo trình tự từ dễ đến khó: Từ lý thuyết thủy khí động lực học đến những ứng dụng của nó trong máy thủy khí, từ thủy khí động lực học đơn giản đến khí động học phức tạp, từ dòng chảy dưới âm đến các dòng cận âm và trên âm, từ dòng một chiều đến dòng hai chiều, ba chiều. |
| 650 | # | 4 | |a Động lực học--Tĩnh học--Động học |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ nghệ thủy lực |
| 650 | # | 4 | |a Máy thủy khí |
| 700 | 0 | # | |a Trương Ngọc Tuấn |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100013812, 100013813, 100013814, 100016369, 100016370, 100016371, 100016372, 100016373, 100016374 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500000260, 500000261, 500001495, 500001496, 500001497, 500001498 |