Sổ tay công nghệ chế tạo máy.T.3 /
Chương 10 Công nghệ lắp ráp và các sản phẩm cơ khí.
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | , , |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
2005
|
| Izdanje: | Tái bản lần thứ 2 |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01862nam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4537 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221028091222.000 | ||
| 008 | 060222 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.815 / |b NG527L-s |
| 100 | 1 | # | |a Trần Xuân Việt |
| 245 | 0 | 0 | |a Sổ tay công nghệ chế tạo máy.T.3 / |c Trần Xuân Việt, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 372tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 10 Công nghệ lắp ráp và các sản phẩm cơ khí. |
| 520 | # | # | |a Chương 11 : Kiểm tra -đo lường |
| 520 | # | # | |a Chương 12 :Tính toán kinh tế cho các phương án công nghệ. |
| 520 | # | # | |a Chương 9 :Máy gia công kim loại |
| 520 | # | # | |a Hai tập "Sổ tay Công nghệ Chế tạo máy" tập 1 và 2 được sự hưởng ứng nhiệt liệt của bạn đọc. Xuất bản cuốn tập 3 gồm các chương |
| 650 | # | 4 | |a Công nghệ chế tạo máy |
| 650 | # | 4 | |a Manufacturing Technology |
| 653 | # | # | |a Mechanical Engineering Technology |
| 700 | 0 | # | |a Lê Văn Tiến |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Đắc Lộc |
| 700 | 0 | # | |a Ninh Đức Tốn |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 10. Cơ khí chế tạo (Cắt gọt kim loại) |
| 721 | # | # | |a 11. Sửa chữa cơ khí (Nguội sửa chữa máy công cụ) |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100013965, 100013966, 100013967, 100015152, 100015153, 100015154 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500000342, 500000343, 500000953, 500000954 |