Sửa chữa máy lạnh và điều hòa không khí /
Chương 1 : Những khái niệm cơ bản.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật ,
2005
|
| Rhifyn: | Tái bản lần thứ 4 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02228nam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4561 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221007084430.000 | ||
| 008 | 060224 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.56 / |b NG527L-s |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Đức Lợi |
| 245 | 0 | 0 | |a Sửa chữa máy lạnh và điều hòa không khí / |c Nguyễn Đức Lợi |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 4 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 252tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1 : Những khái niệm cơ bản. |
| 520 | # | # | |a Chương 2 : Đồ thị Mollier. |
| 520 | # | # | |a Chương 3 : Phân loại máy điều hòa không khí. |
| 520 | # | # | |a Chương 4 : Các thiết bị của máy điều hòa không khí. |
| 520 | # | # | |a Chương 5 : Sơ đồ điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 6 : Các kỹ thuật gia công cơ bản. |
| 520 | # | # | |a Chương 7 : Lắp đặt. |
| 520 | # | # | |a Chương 8 : Chạy thử. |
| 520 | # | # | |a Chương 9 : Sửa chữa |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách gồm 9 chương và 5 phụ lục |
| 520 | # | # | |a Phụ lục |
| 520 | # | # | |a Sách bao gồm một số phần tóm lược những khía niệm cơ bản, phân loại, cấu tạo sơ đồ điện của máy điều hòa hòa không khí. Giới thiệu các phần kỹ thuật và phương pháp chẩn đoán bệnh trên đồ thị Mollier gia công cơ bản, lắp đặt vận hành, chạy thử, sửa chữa, các phương pháp chẩn đoán bệnh |
| 650 | # | 4 | |a Bảo trì hệ thống lạnh |
| 650 | # | 4 | |a Sửa chữa hệ thống lạnh |
| 650 | # | 4 | |a Thermal Engineering Technology |
| 653 | # | # | |a Air Conditioning and Refigeration Repair |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100013983, 100013984, 100013985, 100030671, 100030733, 100030742, 100031145, 100031150 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500000354, 500000355 |