Sổ tay toán học T.1 Đại số, Hình học giải tích; Giải tích I : Dùng cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư. /
- Hàm biến phức và phép toán tử.
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
2004
|
| Painos: | In lần thứ 1 |
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02271nam a2200433 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4572 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525145858.0 | ||
| 008 | 060227 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 511 / |b TR121B-s |
| 100 | 1 | # | |a Trần Bình |
| 245 | 0 | 0 | |a Sổ tay toán học T.1 Đại số, Hình học giải tích; Giải tích I : Dùng cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư. / |c Trần Bình |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 244tr. ; |c 17cm |
| 520 | # | # | |a - Hàm biến phức và phép toán tử. |
| 520 | # | # | |a - Lý thuyết xác suất và thống kê. |
| 520 | # | # | |a - Phương trình đạo hàm riêng. |
| 520 | # | # | |a Để đáp ứng yêu cầu học tập và sử dụng toán học ngày càng nhiều trong các ngành khoa học và kỹ thuật, cuốn " Sổ tay toán học " được biên soạn có nội dung gồm : |
| 520 | # | # | |a Tập I: Đại số, hình học giải tích; giải tích I ( Các phép tính vi và tích phân của hàm một biến, các khái niệm cơ bản của hàm nhiều biến). |
| 520 | # | # | |a Tập II:-Giải tích II và III ( Hình học vi phân; tích phân: bội, phụ thuộc tham số, đường, mặt; lý thuyết trường, phương trình vi phân thường; lý thuyết chuỗi - chuỗi và tích phân Fourier ). |
| 650 | # | 4 | |a Đại số |
| 650 | # | 4 | |a Hàm số--Tích phân |
| 650 | # | 4 | |a Hình học giải tích |
| 650 | # | 4 | |a Sổ tay |
| 650 | # | 4 | |a Toán học |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100014133, 100014134, 100014135 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500000458, 500000459 |