Phương pháp phân tích & Tổng hợp thiết bị số. /

Chương 1 : Hệ đếm và một số phương pháp biểu diễn thông tin.

সংরক্ষণ করুন:
গ্রন্থ-পঞ্জীর বিবরন
প্রধান লেখক: Nguyễn Duy Bảo
বিন্যাস: গ্রন্থ
ভাষা:Vietnamese
প্রকাশিত: H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2005
সংস্করন:In lần thứ 1
বিষয়গুলি:
ট্যাগগুলো: ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
LEADER 02756nam a2200469 a 4500
001 TVCDKTCT4640
003 Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng
005 20170602140008.2
008 060324
980 \ \ |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng 
024 |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 
041 0 # |a vie 
082 # # |a 621.382 2 /   |b NG527B-p 
100 1 # |a Nguyễn Duy Bảo 
245 0 0 |a Phương pháp phân tích & Tổng hợp thiết bị số. /   |c Nguyễn Duy Bảo 
250 # # |a In lần thứ 1 
260 # # |a H. :   |b Khoa học và Kỹ thuật ,   |c 2005 
300 # # |a 408tr. ;   |c 27cm 
520 # # |a Chương 1 : Hệ đếm và một số phương pháp biểu diễn thông tin. 
520 # # |a Chương 10 : Các phân tử nhớ cơ bản 
520 # # |a Chương 11 : Tổng hợp logic phụ thuộc thời gian và hàm logic truy toán. 
520 # # |a Chương 12 : Phân tích thiết bị số có nhớ . 
520 # # |a Chương 13 : Tổng hợp thiết bị số có tính tới các đặc điểm của các phần tử nhớ. 
520 # # |a Chương 14 : Tổng hợp các thiết bị số thông dụng. 
520 # # |a Chương 2 : Các hàm logic cơ bản và tính chất. 
520 # # |a Chương 3 : Phương pháp đơn giản các hàm lôgic. 
520 # # |a Chương 4 : Tổng hợp cấu trúc thiết bị số tổ hợp. 
520 # # |a Chương 5 : Phân tích thiết bị số tổ hợp. 
520 # # |a Chương 6 : Tổng hợp thiết bị số tổ hợp thường dùng. 
520 # # |a Chương 7 : Các hàm logic phụ thuộc thời gian và hàm logic truy toán. 
520 # # |a Chương 8 : Khái niệm về thiết bị số có nhớ và ôtômát hữu hạn 
520 # # |a Chương 9 : Tổng hợp thiết bị số có nhớ. 
520 # # |a Phầi I : Cơ sở toán của thiết bị số. 
520 # # |a Phần II: Phương pháp tổng hợp và phân tích thiết bị số tổ hợp 
520 # # |a Phần III : Tổng hợp và phân tích mạch số có nhớ. 
650 # 4 |a Kỹ thuật số 
650 # 4 |a Thiết bị số--Phân tích--Tổng hợp 
721 # # |a CNKT Điện 
721 # # |a CNKT Điện tử 
721 # # |a CNKT Điện tử viễn thông 
841 # # |b Kho Sách   |j 100014769, 100014770, 100014771, 100015301, 100015302, 100036675, 100036682, 100037291, 100037317, 100037332 
841 # # |b Kho Tra Cứu   |j 500000853, 500000854