Tiêu chuẩn Việt Nam : Chè, phương pháp xác định chất xơ. TCVN 5714-1993 /
Lấy mẫu theo TCVN 5613-1991
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
ADBS ,
1993
|
| 版: | In lần thứ 1 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00852nam a2200229 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4677 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060404000000 | ||
| 008 | 060404 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 389.633.72 / |b T309C-c |
| 100 | 1 | # | |a Ban Kỹ thuật thực phẩm |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam : Chè, phương pháp xác định chất xơ. TCVN 5714-1993 / |c Ban Kỹ thuật thực phẩm |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b ADBS , |c 1993 |
| 300 | # | # | |a 4tr. ; |c 21cm |
| 520 | # | # | |a Lấy mẫu theo TCVN 5613-1991 |
| 520 | # | # | |a Xác định độ ẩm theo TCVN 5613-1991 |
| 650 | # | 4 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| 650 | # | 4 | |a Cây chè |