Giáo trình điện tử công suất /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Giáo dục ,
2002
|
| Edizioa: | In lần thứ 1 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01003nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT474 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170601152130.4 | ||
| 008 | 050802 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.3 / |b TR121M-gi |
| 100 | 1 | # | |a Trần Trọng Minh |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình điện tử công suất / |c Trần Trọng Minh |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 204tr. ; |c 24cm |
| 650 | # | 4 | |a Công suất |
| 650 | # | 4 | |a Điện tử |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100002797, 100002798, 100002799, 100002800, 100002801, 100002802, 100002803, 100002804, 100002805, 100002806, 100002807, 100002808, 100002809, 100002810, 100002811, 100002812, 100002813, 100002814, 100002815, 100009049, 100009050, 100009051, 100009052 |