Tiêu chuẩn Việt Nam: Máy tiện, máy phay, máy bào, máy khoan: TCVN 267-86; TCVN 270-86 /
Tiêu chuẩn này thay thế cho TCVN 267-67
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H. :
Ủy ban khoa học kỹ thuật nhà nước ,
1986
|
| מהדורה: | In lần thứ 1 |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01133nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4774 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060418000000 | ||
| 008 | 060418 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 389.621.9 / |b T309C-m |
| 100 | 1 | # | |a Bộ cơ khí và luyện kim |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam: Máy tiện, máy phay, máy bào, máy khoan: TCVN 267-86; TCVN 270-86 / |c Bộ cơ khí và luyện kim, Viện Máy công cụ và dụng cụ |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Ủy ban khoa học kỹ thuật nhà nước , |c 1986 |
| 300 | # | # | |a 17tr. ; |c 19cm |
| 520 | # | # | |a Tiêu chuẩn này thay thế cho TCVN 267-67 |
| 520 | # | # | |a Tiêu chuẩn này áp dụng cho máy tiện và máy tiện ren thông dụng. |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ nghệ chế tạo dụng cụ |
| 650 | # | 4 | |a Máy tiện |
| 650 | # | 4 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| 700 | 0 | # | |a Viện Máy công cụ và dụng cụ |