Thu hình số Set - top - box số Multimedia /
1. Tiêu chuẩn truyền hình số và truyền hình Multimedia ( chương 1, 2 ).
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật ,
2005
|
| Upplaga: | In lần thứ 1 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01835nam a2200289 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4839 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170602152723.7 | ||
| 008 | 060420 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.388 / |b NG527S-t |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Kim Sách |
| 245 | 0 | 0 | |a Thu hình số Set - top - box số Multimedia / |c Nguyễn Kim Sách |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 403tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a 1. Tiêu chuẩn truyền hình số và truyền hình Multimedia ( chương 1, 2 ). |
| 520 | # | # | |a 2. Cấu tạo set-top-box số( phần cứng và phần mềm, thẻ thông minh - chương 3); set-top-box số dùng cho Internet/Intranet; set-top-box số một chức năng ( DVB-S, DVB-T, DVB-C ) và đa chức năng (multimedia). |
| 520 | # | # | |a 3. Các vấn đề có liên quan: server, set-top-box hiện đại, các ứng dụng set-top-box cho internet & intranet, Webcasting, EPG, tương tác và liên hoạt, chuẩn mặt bằng gia đình MHP ( chương 4 - 12 ). |
| 520 | # | # | |a 4. Một số loại set-top-box số ( DVB-S, DVB-T, DVB-C ) được sử dụng ở Việt Nam, kinh nghiệm khắc phục sự cố( chương 13 ). |
| 520 | # | # | |a Quyển " Thu hình số set-top-box số Multimedia" cung cấp các nội dung chính sau đây : |
| 650 | # | 4 | |a Truyền hình--kỹ thuật số--Video--Audio |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100015561, 100015562, 100015564, 100015565 |