Tiêu chuẩn Việt Nam: Phụ gia thực phẩm - chất tạo ngọt: TCVN 6463 : 1998; TCVN 6464 : 1998; TCVN 6465 : 1998; TCVN 6466 : 1998 /
TCVN 6463 : 1998; TCVN 6464 : 1998; TCVN 6465 : 1998; TCVN 6466 : 1998 hoàn toàn tương đương với JECFA số 52, Add. 4/1996
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H. :
[KNXB] ,
1998
|
| Phiên bản: | In lần thứ 1 |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01125nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4850 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060420000000 | ||
| 008 | 060420 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 389.641 / |b T309C-p |
| 100 | 1 | # | |a Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/F5 Vệ sinh thực phẩm |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam: Phụ gia thực phẩm - chất tạo ngọt: TCVN 6463 : 1998; TCVN 6464 : 1998; TCVN 6465 : 1998; TCVN 6466 : 1998 / |c Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/F5 Vệ sinh thực phẩm |
| 246 | 0 | 1 | |a Food additive - Sweetener |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b [KNXB] , |c 1998 |
| 300 | # | # | |a 18tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a TCVN 6463 : 1998; TCVN 6464 : 1998; TCVN 6465 : 1998; TCVN 6466 : 1998 hoàn toàn tương đương với JECFA số 52, Add. 4/1996 |
| 650 | # | 4 | |a Thực phẩm--Phụ gia |
| 650 | # | 4 | |a Chất tạo ngọt |
| 650 | # | 4 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật |