Bài tập kỹ thuật điện cao áp /
Chương 1:Thông số đường dây truyền tải điện.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp.HCM :
Đại học Quốc gia TP. HCM ,
2003
|
| Eagrán: | In lần thứ 1 |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02338nam a2200445 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4899 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220928135200.000 | ||
| 008 | 060421 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.319 13 / |b H450C-b |
| 100 | 1 | # | |a Hồ Văn Nhật Chương |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập kỹ thuật điện cao áp / |c Hồ Văn Nhật Chương |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Đại học Quốc gia TP. HCM , |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 274tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1:Thông số đường dây truyền tải điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Sét và tham số của dòng điện sét. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Bảo vệ chống sét đánh trực tiếp. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Tính toán nối đất trong hệ thống điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Quá trình sóng trên đường dây tải điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Bảo vệ chống sét đường dây tải điện cao áp. |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Bảo vệ chống sét truyền vào trạm. |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách được biên soạn gồm 2 phần : |
| 520 | # | # | |a Gồm các chương sau : |
| 520 | # | # | |a Phần bài tập: giới thiệu các bài tập ứng dụng đã được giải và sau đó là các bài tập để sinh viên tự kiểm tra. |
| 520 | # | # | |a Phần tóm tắt lý thuyết: tóm tắt sơ bộ về lý thuyết đã học và giới thiệu các công thức tính toán. |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật điện |
| 653 | # | # | |a Industrial Electrical Engineering |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 721 | # | # | |a 15. Điện công nghiệp |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100015846, 100015847, 100015848, 100015849 |