|
|
|
|
| LEADER |
00920nam a2200253 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT490 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170605100402.4 |
| 008 |
050802 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.86 /
|b V500CH-t
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm Quang Dũng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thang máy (cấu tạo-lựa chọn lắp đặt và sử dụng) /
|c Phạm Quang Dũng, Vũ Liêm Chính, Hoa Văn Võ
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Heidelberg :
|b Khai Trí ,
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 143tr. ;
|c 24cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cấu tạo--lắp đặt--sử dụng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thang máy
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoa Văn Võ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Liêm Chính
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100008174, 100008175, 100008176, 100008177
|