|
|
|
|
| LEADER |
00851nam a2200241 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT492 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20050802000000 |
| 008 |
050802 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 670.423 /
|b F254K-t
|
| 100 |
1 |
# |
|a S.Frênkên A
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổ chức và trang bị xưởng thực tập /
|c S.Frênkên A, ...[et al.]
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Công nhân kỹ thuật ,
|c 1983
|
| 300 |
# |
# |
|a 95tr. ;
|c 19cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xưởng thực tập cơ khí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tổ chức-Trang bị
|
| 700 |
0 |
# |
|a S. Frênkên X
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hùng Sinh,
|e Tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Trọng Hùng,
|e Tác giả
|