Thực hành công nghệ điện 1 /
- Điện cơ bản
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Tp.HCM :
Đại học Quốc gia TP. HCM ,
2005
|
| Редактирование: | In lần thứ 1 |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02142nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4924 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529140226.4 | ||
| 008 | 060421 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 537 / |b NG527D-t |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Ngọc Phúc Diễm, |e Người dịch |
| 245 | 0 | 0 | |a Thực hành công nghệ điện 1 / |c Nguyễn Ngọc Phúc Diễm, Phan Nhật Uyên |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Đại học Quốc gia TP. HCM , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 118tr. ; |c 27 |
| 520 | # | # | |a - Điện cơ bản |
| 520 | # | # | |a - Điện dân dụng |
| 520 | # | # | |a "Thực hành công nghệ điện 1" được biên dịch từ tài liệu của CENFOMI trong chương trình chuyển giao hợp tác Việt - Pháp. Nội dung được biên dịch theo tinh thần ngắn gọn, dễ hiểu, được cập nhật thêm một nửa các bài thực hành giúp tài liệu phong phú và có tính thực tiễn cao và sắp xếp theo thứ tự liên tục và tập trung đến các vấn đề cần thiết cho một kỹ sư thực hành, giúp sinh viên có khả năng đảm bảo được các công tác về lắp đặt điều khiển, xử lí sự cố, bảo trì, thay thế... các trang thiết bị trong chiếu sáng dân dụng theo tiêu chuẩn quốc tế và đảm bảo an toàn cho người và thiết bị. |
| 520 | # | # | |a Nội dung quyển sách gồm 2 phần : |
| 650 | # | 4 | |a Công nghệ điện--Thực hành |
| 650 | # | 4 | |a Điện |
| 700 | 0 | # | |a Phan Nhật Uyên, |e Người dịch |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100015675, 100015676, 100021587, 100021625, 100021635, 100021637, 100021640, 100021642 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002838, 500002858, 500002866, 500002913 |