Thí nghiệm động cơ đốt trong /
Bài 1: Giới thiệu tổng quát về thí nghiệm động cơ
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | , , |
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
Tp.HCM :
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh ,
2005
|
| Ausgabe: | In lần thứ 1 |
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02123nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4997 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525145745.5 | ||
| 008 | 060424 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.4 / |b V115B-t |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Đình Hùng |
| 245 | 0 | 0 | |a Thí nghiệm động cơ đốt trong / |c Nguyễn Đình Hùng, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 61tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Bài 1: Giới thiệu tổng quát về thí nghiệm động cơ |
| 520 | # | # | |a Bài 2: Xác định đường đặc tính tốc độ của động cơ Diesel |
| 520 | # | # | |a Bài 3: Xác định đường đặc tính tốc độ của động cơ đốt cháy cưỡng bức |
| 520 | # | # | |a Bài 4: Thí nghiệm kim phun và bơm cao áp trên băng thử |
| 520 | # | # | |a Bài 5: Đo áp suất xilanh trong quá trình làm việc của động cơ ở chế độ 50% tải |
| 520 | # | # | |a Bài 6: Đánh giá ảnh hưởng thời điểm đánh lửa sớm đến công suất động cơ |
| 520 | # | # | |a Bài 7: Đo suất tiêu thụ nhiên liệu trên động cơ thực tế |
| 520 | # | # | |a Tài liệu gồm 7 bài hướng dẫn thí nghiệm và hương dẫn báo cáo thí nghiệm : |
| 650 | # | 4 | |a Động cơ đốt trong |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Đình Long |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Trà |
| 700 | 0 | # | |a Vũ Thị Bông, |e Tác giả |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100015704, 100015705, 100015706, 100021600, 100021605, 100021610, 100021615, 100021620, 100021630 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500002803, 500002806, 500002862, 500002872 |