Học Visual Basic qua thực hiện chương trình /
Chương 1: Phân tích thiết kế hệ thống
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Další autoři: | , , , |
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamese |
| Vydáno: |
H. :
Thống Kê ,
2002
|
| Vydání: | In lần thứ 1 |
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02003nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5064 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170524093220.7 | ||
| 008 | 060426 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005.12 / |b Đ312H-h |
| 100 | 1 | # | |a Đinh Thế Hiển |
| 245 | 0 | 0 | |a Học Visual Basic qua thực hiện chương trình / |c Đinh Thế Hiển, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống Kê , |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 307tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Phân tích thiết kế hệ thống |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Tạo môi trường làm việc, tạo bộ dữ liệu gốc |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Tạo forn nhập liệu vào các Table tĩnh |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Thiết kế màn hình nhập liệu Nhập xuất hàng hóa |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Thiết kế màn hình nhập liệu cho tab thu chi |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Báo cáo nhập xuất tồn và công nợ khách hàng |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Tạo Help cho chương trình vớ Robohelp |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Tạo bộ đĩa cài đặt cho chương trình |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Hướng phát triển chương trình |
| 520 | # | # | |a Tài liệu này là giáo trình phục vụ cho chương trình đào tạo chuyên viên lập trình ứng dụng. Nội dung tài liệu gồm các vấn đề : |
| 650 | # | 4 | |a Tin học--Lập trình |
| 650 | # | 4 | |a Visual Basic |
| 700 | 0 | # | |a Đoàn Hiếu Trung |
| 700 | 0 | # | |a Huỳnh Thoại Lan |
| 700 | 0 | # | |a Lý Thanh Trúc |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Xuân Nghĩa |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100016090, 100016091, 100016092, 100016093, 100016094 |