Thực hành lập trình /
1. Sử dụng các toán tử trong Visual Basic
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H. :
Lao động-Xã hội ,
2000
|
| Edição: | In lần thứ 1 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01983nam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5095 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170524092006.1 | ||
| 008 | 060427 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005 / |b TR121H-t |
| 100 | 1 | # | |a Đàm Xuân Hiệp |
| 245 | 0 | 0 | |a Thực hành lập trình / |c Đàm Xuân Hiệp, Trần Việt Hà, Nguyễn Đức Hiếu |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Lao động-Xã hội , |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 79tr. ; |c 29cm |
| 520 | # | # | |a 1. Sử dụng các toán tử trong Visual Basic |
| 520 | # | # | |a 10. Sử dụng từ khoá Step |
| 520 | # | # | |a 11. Sử dụng vòng lặp Do Loop |
| 520 | # | # | |a 12. Sử dụng đối tượng Timer |
| 520 | # | # | |a 13. Sử dụng một đối tượng Timer để đặt dấu hiệu thời gian |
| 520 | # | # | |a 2. Sử dụng các hàm toán học trong Visual Basic |
| 520 | # | # | |a 3. Xác nhận người sử dụng bằng cấu trúc If... Then |
| 520 | # | # | |a 4. Sử dụng toán tử logic trong biểu thức điều kiện |
| 520 | # | # | |a 5. Sử dụng toán tử so sánh với cấu trúc Select Case |
| 520 | # | # | |a 6. Gỡ rối chương trình IfBug |
| 520 | # | # | |a 7. Sử dụng vòng lặp For...Next |
| 520 | # | # | |a 8. Sử dụng thuộc tính Fontsize |
| 520 | # | # | |a 9. Sử dụng phòng lặp phức hợp For...Next |
| 520 | # | # | |a Tài liệu gồm một số nội dung cơ bản sau : |
| 650 | # | 4 | |a Lập trình--Thực hành |
| 650 | # | 4 | |a Tin học |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Đức Hiếu |
| 700 | 0 | # | |a Trần Việt Hà |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100015995, 100016012, 100016013, 100016113, 100016114 |