Giáo trình nhiệt động lực học và vật lí thống kê /
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Đại học Quốc gia Hà Nội ,
1996
|
| Izdanje: | In lần thứ 1 |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00969nam a2200289 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT511 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529091849.7 | ||
| 008 | 050802 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530.15 / |b V500KH-gi |
| 100 | 1 | # | |a Vũ Thanh Khiết |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình nhiệt động lực học và vật lí thống kê / |c Vũ Thanh Khiết |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội , |c 1996 |
| 300 | # | # | |a 376tr. ; |c 24cm |
| 650 | # | 4 | |a Vật lý |
| 650 | # | 4 | |a Vật lý thống kê |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100007444 |