Động hóa học và xúc tác /
Lĩnh vực động hóa học và xúc tác đã tiến triển nhiều và đạt được nhiều thành tựu đáng kể phục vụ cuộc sống.
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Outros autores: | , |
| Formato: | Libro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado: |
H. :
Giáo dục ,
2003
|
| Edición: | Tái bản lần thứ 2 |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02286nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5139 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529152444.2 | ||
| 008 | 060428 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 541.3 / |b NG527H-đ |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Thị Thu |
| 245 | 0 | 0 | |a Động hóa học và xúc tác / |c Nguyễn Thị Thu, Nguyễn Đình Huề, Trần Kim Thanh |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 251tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Lĩnh vực động hóa học và xúc tác đã tiến triển nhiều và đạt được nhiều thành tựu đáng kể phục vụ cuộc sống. |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm: Những khái niệm và định luật cơ bản; phản ứng đồng thể một chiều có bậc đơn giản; các phương pháp nghiên cứu tốc độ phản ứng và xử lý số liệu thực nghiệm, Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứng, năng lượng họat hóa; các dạng chuyển động của phân tử khí, bài toán cơ học lượng tử và cơ học thống kê; lý thuyết phản ứng sơ cấp; phản ứng trong dung dịch; phản ứng dây chuyền; phản ứng hóa học; và xúc tác. |
| 650 | # | 4 | |a Động hóa học--Xúc tác |
| 650 | # | 4 | |a Hóa học vật lý |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Đình Huề |
| 700 | 0 | # | |a Trần Kim Thanh |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a Kế Toán |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100016426, 100016427, 100016428, 100016429, 100016430, 100016431 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500001525, 500001526, 500001527, 500001528 |