Kỹ thuật đo lường các đại lượng vật lý T.2 /
Tài liệu gồm các các nội dung:
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Giáo dục ,
2004
|
| 版: | Tái bản lần thứ 3 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01932nam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5154 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060428000000 | ||
| 008 | 060428 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530.8 / |b PH104H-k |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Văn Hòa |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật đo lường các đại lượng vật lý T.2 / |c Nguyễn Văn Hòa, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 3 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 232tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Tài liệu gồm các các nội dung: |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Đo dòng điện |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Đo điện áp |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Đo công suất và năng lượng |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Đo góc lệch pha và khoảng thời gian |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Đo tần số |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Đo các thông số của mạch điện |
| 520 | # | # | |a Chuơng 7: Đo và ghi lại các đại lượng thay đổi theo thời gian |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Đo các đại lượng và thử nghiệm vật liệu từ |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Các phương pháp đo kích thước và di chuyển |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Các phương pháp đo lực, ứng suất và áp suất |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Đo các thông số chuyển động |
| 520 | # | # | |a Chương 12: Các phương pháp đo nhiệt độ |
| 520 | # | # | |a Chương 13: Đo thành phần và nồng độ của vật chất |
| 650 | # | 4 | |a Vật lý-- Kĩ thuật đo lường |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Thượng Hàn |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Trọng Quế |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Vấn |