Cơ học. Tập 1: Tĩnh học và động học /
Câu hỏi ôn tập
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Thái Nguyên :
Giáo dục ,
2005
|
| Rhifyn: | Tái bản lần thứ 11 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01859nam a2200445 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT5165 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529095342.4 | ||
| 008 | 060503 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 i5 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 531.1 / |b C460H-đ |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Văn Khang |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ học. Tập 1: Tĩnh học và động học / |c Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Văn Đình, Đỗ Sanh |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 11 |
| 260 | # | # | |a Thái Nguyên : |b Giáo dục , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 183tr. ; |c 21cm |
| 520 | # | # | |a Câu hỏi ôn tập |
| 520 | # | # | |a Câu hỏi ôn tập |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Các khái niệm cơ bản và hệ tiên đề tĩnh học |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Động học điểm |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Chuyển động cơ bản của vật rắn |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Hệ lực không gian |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Hợp chuyển động điểm |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Ma sát |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Chuyển động song phẳng của vật rắn |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Trọng tâm |
| 520 | # | # | |a Phần 1: Tĩnh học |
| 520 | # | # | |a Phần 2: Động học |
| 520 | # | # | |a Tài liệu tham khảo |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học--Động học |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học--Tĩnh học |
| 700 | 0 | # | |a Đỗ Sanh, |e Tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Đình |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100016553, 100016554, 100016555, 100016556, 100016557, 100016558 |
| 841 | # | # | |b Kho Tra Cứu |j 500001625, 500001626, 500001627, 500001628 |